family prunellidae

Định nghĩa

Danh từ: Họ Prunellidae (họ chim sẻ bụi) — một họ chim nhỏ thuộc bộ Sẻ (Passeriformes), bao gồm các loài chim ăn côn trùng hạt, thường sốngvùng đồi núi, bộ lông màu nâu xám tiếng hót líu lo. Trong tiếng Anh, "family Prunellidae" còn được gọi là "hedge sparrow" (chim sẻ hàng rào).

dụ sử dụng
  • (Họ Prunellidae bao gồm các loài như chim dunnock chim alpinus.)
  • (Các loài chim thuộc họ Prunellidae thường được tìm thấycác khu vực núi non của châu Âu châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family Prunellidae": thuộc về họ Prunellidae.

    • The dunnock belongs to the family Prunellidae. (Chim dunnock thuộc về họ Prunellidae.)
  • "species within the family Prunellidae": các loài trong họ Prunellidae.

    • There are about 13 species within the family Prunellidae. ( khoảng 13 loài trong họ Prunellidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Prunellid (danh từ): thành viên của họ Prunellidae.

    • A prunellid is a small songbird with a slender bill. (Một con prunellid một loài chim biết hót nhỏ mỏ mảnh.)
  • Prunello (danh từ, hiếm): tên gọi khác của chim dunnock (một loài trong họ Prunellidae).

    • The prunello is known for its shy behavior. (Con prunello nổi tiếng với hành vi nhút nhát.)
Từ đồng nghĩa
  • Hedge sparrow: chim sẻ hàng rào (tên thường gọi của một số loài trong họ Prunellidae, đặc biệt dunnock).

    • The hedge sparrow is actually a prunellid, not a true sparrow. (Chim sẻ hàng rào thực ra một loài prunellid, không phải chim sẻ thật.)
  • Accentor: chim sẻ núi (một chi thuộc họ Prunellidae).

    • The alpine accentor is a member of the family Prunellidae. (Chim sẻ núi alpinus một thành viên của họ Prunellidae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ phân loại học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Prunellidae".